| Hình ảnh | | |
| Giá | 9.650.000₫ | |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 30 m2 (từ 60 đến 75 m3) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
| Loại máy | Inverter | Inverter |
| Công suất lạnh | 18000 BTU | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | | 805 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | 5 sao |
| Lưu lượng gió | | 10/9-6/7-9/5-7 |
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | 220 – 240 V |
| Tiện ích | Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | |
| Chế độ tiết kiệm điện | i-Saving | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Multi – Filter AirFresh, iClean | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 291x764x203 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 545x780x285 mm | 598/495/265 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 20 Kg |
| Loại Gas | Gas R32 | |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | Casper | Sharp |