| Hình ảnh | | |
| Giá | 10.200.000₫ | |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 20 m2 (từ 40 đến 55 m3) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
| Loại máy | Inverter | Inverter |
| Công suất lạnh | 11.900 BTU | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.22 kW/h | 0.9 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.50 ) | 5 sao (CSPF 4.34) |
| | |
| Điện nguồn | | AC 220V/50Hz |
| Tiện ích | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm, Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già) | Điều chỉnh hướng gió/Fix & Swing, Điều chỉnh tốc độ quạt, Tự động khởi động lại, Cài đặt thời gian tắt máy |
| Chế độ tiết kiệm điện | Econo | Máy nén DC Hybrid Twin-Rotary, Bộ điều kiển DC Hybrib Inverter, Tính Năng Tiết Kiệm Điệm/ECO |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Tấm vi lọc bụi | Công nghệ diệt khuẩn IAQ, Bộ lọc chống nấm mốc, Công nghệ chống bám bẩn Magic Coil, Chức năng tự làm sạch |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Powerful | Hi Power |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 285mm x 770mm x 242mm – Nặng 8kg | 285 x 770 x 220 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 550mm x 675mm x 284mm – Nặng 22kg | 530 x 598 x 200 mm |
| | |
| | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15 m | Tối đa 15 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12 m | 12 m |
| Hãng sản xuất | Daikin | Toshiba |