| Hình ảnh | | |
| Giá | | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | | 1.0 HP |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
| Loại máy | | Inverter |
| Công suất lạnh | 2748 W | |
| Công suất điện tiêu thụ | 812 W | 0.75 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao | 5 Sao |
| Lưu lượng gió | 550/500/430/330 | |
| Điện nguồn | 1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz | |
| Tiện ích | | Beep Bật/Tắt: Yes
Chỉnh Giờ 24h: Yes
Màn Hình Bật/Tắt: Yes
Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong: Yes
Tự Động Khởi Động: Yes |
| Chế độ tiết kiệm điện | | Digital Inverter, 1 người dùng (Single user) |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | | Lưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy Filter |
| Chế độ làm lạnh nhanh | | Fast Cool & Comfort Cool |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài : 790 – Rộng : 200 – Cao : 275 | 285 x 805 x 194mm – Nặng 11.2 kg |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài : 776 – Rộng : 320 – Cao : 540 | 495 x 720 x 270mm (Nặng 23.7 kg) |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 Kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 26.5/29.5 Kg | |
| Loại Gas | Gas R410A | Gas R32 |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | | Tối đa 25 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | | 10 m |
| Hãng sản xuất | Gree | |