| Hình ảnh | | |
| Giá | | |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
| Loại máy | | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 3517 W | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1066 W | 0.87 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | |
| Lưu lượng gió | 680/590/490/420 | |
| Điện nguồn | 1 PH, 220-240V, 50 Hz | AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích | | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | | Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh | | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài : 849 – Rộng : 210 – Cao : 289 | 295x805x208 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài : 776 – Rộng : 320 – Cao : 540 | 495x720x270 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10.5 Kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 28.5 Kg | |
| Loại Gas | Gas R410A | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | Gree | Nagakawa |