| Hình ảnh | | |
| Giá | | |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) |
| Loại máy | | Inverter |
| Công suất lạnh | 5300 W | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1720 W | 1070 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | 5 sao |
| Lưu lượng gió | 850/720/610/520 | 10-7/10-3/8-4/6-5 |
| Điện nguồn | 1 PH, 230V, 50 Hz | 220 – 240 V |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài : 970 – Rộng : 225 – Cao : 300 | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài : 899 – Rộng : 378 – Cao : 596 | 598/495/265 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 14 Kg | 9 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 37.5 Kg | 20 Kg |
| Loại Gas | Gas R410A | |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | Gree | Sharp |