| Hình ảnh | | |
| Giá | 10.600.000₫ | |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
| Loại máy | Inverter | Inverter |
| Công suất lạnh | 18000 Btu/h | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | | 0.87 kW/h |
| | |
| | |
| Điện nguồn | | AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích | | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | | Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh | | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 969 x 320 x 241 (mm) | 295x805x208 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 765 x 555 x 303 (mm) | 495x720x270 mm |
| | |
| | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | Midea | Nagakawa |