| Hình ảnh | | |
| Giá | | |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) |
| Loại máy | Loại máy thường | Inverter |
| Công suất lạnh | 9000 BTU | 21300 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.87 kW/h | 1800 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | | 5 sao |
| Lưu lượng gió | | 16-7/16-3/13-41/9-3 |
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | 220 – 240 V |
| Tiện ích | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Multi – Filter AirFresh, iClean | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 295x805x208 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 495x720x270 mm | 850/710/330 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 12 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 39 Kg |
| Loại Gas | Gas R32 | |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | Nagakawa | Sharp |