| Hình ảnh | | |
| Giá | | |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) |
| Loại máy | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 18000 BTU | 3517 W |
| Công suất điện tiêu thụ | | 1066 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | | 5 sao |
| Lưu lượng gió | | 680/590/490/420 |
| Điện nguồn | AC 220V-240V/50Hz | 1 PH, 220-240V, 50 Hz |
| Tiện ích | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật | |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Multi – Filter AirFresh, iClean | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 300x890x220 mm | Dài : 849 – Rộng : 210 – Cao : 289 |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 585x810x280 mm | Dài : 776 – Rộng : 320 – Cao : 540 |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 10.5 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 28.5 Kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | Nagakawa | Gree |