| Hình ảnh | | |
| Giá | | |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Dưới 20 m2 (từ 40 đến 55 m3) |
| Loại máy | Inverter | Inverter |
| Công suất lạnh | 9000 BTU | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 805 W | 0,85Kw/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | |
| Lưu lượng gió | 10/9-6/7-9/5-7 | |
| Điện nguồn | 220 – 240 V | AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích | | Điều khiển bằng wifi, cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | | Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh | | Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | 295x790x200 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 598/495/265 mm | 482x660x240 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 Kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 20 Kg | |
| Loại Gas | | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| Hãng sản xuất | Sharp | Nagakawa |