| Hình ảnh | | |
| Giá | | |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 20 m2 (từ 40 đến 55 m3) | |
| Loại máy | Inverter | |
| Công suất lạnh | 12000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.09 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (CSPF 4.62) | |
| | |
| Điện nguồn | AC 220V/50Hz | |
| Tiện ích | Điều chỉnh hướng gió/Fix & Swing, Điều chỉnh tốc độ quạt, Tự động khởi động lại, Cài đặt thời gian tắt máy | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Máy nén DC Hybrid Twin-Rotary, Bộ điều kiển DC Hybrib Inverter, Tính Năng Tiết Kiệm Điệm/ECO | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ diệt khuẩn IAQ, Bộ lọc chống nấm mốc, Công nghệ chống bám bẩn Magic Coil, Chức năng tự làm sạch | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Hi Power | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 285 x 770 x 220 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 530 x 598 x 200 mm | |
| | |
| | |
| Loại Gas | Gas R32 | |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 15 m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12 m | |
| Hãng sản xuất | Toshiba | |